Kết quả Udinese vs AC Milan, Serie A, Vòng 8, 02:45 ngày 26/10/2026
Serie A · Vòng 8
BBBBBPhong độ gần đâyTTHTH
Bluenergy Stadium · 02:45 · 26/10/2026
Diễn biến chính
6'0 - 1⚽ Christian Pulisic (kiến tạo: Luka Modrić)
39'0 - 1🟨 Gonçalo Ramos (Foul)
43'🟨 Jesper Karlstrom (Foul)0 - 1
45'▲ Lennon Miller▼ Jakub Piotrowski0 - 1
63'▲ Nicolo Zaniolo▼ Mergim Vojvoda0 - 1
64'▲ Juan Arizala▼ Hassane Kamara0 - 1
65'0 - 2⚽ Omari Hutchinson
73'0 - 2▲ Ruben Loftus-Cheek▼ Omari Hutchinson
73'0 - 2▲ Yunus Musah▼ Fikayo Tomori
83'▲ Giulio Vinciati▼ Keinan Davis0 - 2
83'▲ Sandi Lovric▼ Jesper Karlstrom0 - 2
85'0 - 2▲ Alphadjo Cissè▼ Davide Bartesaghi
90'0 - 2🟨 Luka Modrić (Foul)
90+1'0 - 2▲ Francesco Camarda▼ Gonçalo Ramos
90+1'0 - 2▲ Christian Comotto▼ Ruben Loftus-Cheek
Số liệu thống kê
40%Kiểm soát bóng60%
12Tổng số cú sút19
5Sút trúng đích7
5Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn5
3Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm4
5Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua5
412Tổng số đường chuyền617
338Chuyền chính xác534
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.61
12Free Kicks8
16Tắc bóng24
10Cắt bóng6
104Tranh chấp tay đôi104
49Tranh chấp thắng55
18Số lần rê bóng19
7Rê bóng thành công9
12Đường chuyền quyết định8
Đội hình ra sân
Udinese 3-4-2-14-4-1-1 AC Milan
40M. Okoye16M. Palma27C. Kabasele14J. Abankwah11H. Kamara8J. Karlström24J. Piotrowski23M. Vojvoda32J. Ekkelenkamp30G. Chakvetadze9K. Davis16M. Maignan13S. Bocoum31S. Pavlović5K. Winter23F. Tomori33D. Bartesaghi30A. Jashari14L. Modrić20O. Hutchinson11C. Pulišić9G. Ramos
Đội hình dự bị
Udinese
- 77 E. Ebosse
- 6 Oier Zarraga
- ▲ 10 N. Zaniolo
- ▲ 45 G. Vinciati
- 93 D. Padelli
- ▲ 20 J. Arizala
- 13 N. Bertola
- 46 Unai Gómez
- 91 L. JovanoviÄ
- ▲ 4 S. Lovrić
- ▲ 38 L. Miller
- 41 B. Mrozek
HLV: K. Runjaic
AC Milan
- 55 Silvano Vos
- 41 L. P. Bouyer
- ▲ 73 F. Camarda
- ▲ 70 A. Cissè
- ▲ 28 C. Comotto
- 2 P. Estupiñán
- ▲ 8 R. Loftus-Cheek
- ▲ 80 Y. Musah
- 40 L. Ossola
- 42 F. Terracciano
- 96 L. Torriani
- 35 V. Vladimirov
- 48 El Hadji Malick Cissé
- 47 N. Perera
- 49 Luka Menon
HLV: Ruben Amorim
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 13 | 22 | TTTHT | |
| 2 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | TTTTH | |
| 3 | 8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 18 | HTHHT | |
| 4 | 8 | 5 | 3 | 0 | 9 | 18 | TTHTH | |
| 5 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | TTHBT | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | HTBTH | |
| 7 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | TBHTB | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | TTTHB | |
| 9 | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | BBHTT | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | HBTHT | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | HBTBB | |
| 12 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | BTBBT | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | TBTHB | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHBT | |
| 15 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | BTBTB | |
| 16 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | TBTBH | |
| 17 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBBHT | |
| 19 | 8 | 1 | 1 | 6 | -10 | 4 | BBBTB | |
| 20 | 8 | 1 | 0 | 7 | -11 | 3 | BTBBB |
