Kết quả Real Sociedad vs Levante, La Liga, Vòng 10, 00:30 ngày 26/10/2026
La Liga · Vòng 10
TTTTBPhong độ gần đâyBTHHB
Anoeta Stadium · 00:30 · 26/10/2026
Diễn biến chính
6'⚽ Orri Steinn Óskarsson1 - 0
22'1 - 1⚽ Nacho Pérez Gómez (kiến tạo: Thiago Cruz Fernandez)
27'⚽ Benat Turrientes (kiến tạo: Gonçalo Guedes)2 - 1
45'2 - 1▲ Víctor García▼ Roger Brugué
62'▲ Ander Barrenetxea▼ Luka Sučić2 - 1
62'▲ Jon Aramburu▼ Hector Fort2 - 1
62'2 - 1▲ Axel Tape-Kobrissa▼ Iván Romero
62'2 - 1▲ Karl Etta Eyong▼ Petar Ratkov
64'🟨 Jon Martin (Foul)2 - 1
71'▲ Yangel Herrera▼ Benat Turrientes2 - 1
75'2 - 1🟨 Manu Sánchez (Foul)
80'2 - 1▲ Yanis Musuayi▼ Daniel Requena Sánchez
80'2 - 1▲ Paco Cortés▼ Thiago Cruz Fernandez
81'2 - 1🟨 Yanis Musuayi (Foul)
85'▲ Job Ochieng▼ Gonçalo Guedes2 - 1
85'▲ Arsen Zakharyan▼ Orri Steinn Óskarsson2 - 1
87'2 - 1🟨 Víctor García (Foul)
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
17Tổng số cú sút6
3Sút trúng đích2
11Sút ra ngoài4
3Cú sút bị chặn0
14Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
613Tổng số đường chuyền365
564Chuyền chính xác305
2.3Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
11Free Kicks14
18Tắc bóng16
13Cắt bóng3
77Tranh chấp tay đôi77
38Tranh chấp thắng39
10Số lần rê bóng12
4Rê bóng thành công5
14Đường chuyền quyết định5
Đội hình ra sân
Real Sociedad 4-4-24-4-2 Levante
1Á. Remiro17S. Gómez19M. Sarr6J. Martín22H. Fort11G. Guedes8B. Turrientes4J. Gorrotxategi24L. Sučić9O. Óskarsson10M. Oyarzabal13M. Ryan23M. Sánchez3I. Ndukwe2A. Mandi29N. Pérez24T. Fernández6Reque8J. Olasagasti7Brugui10P. Ratkov9I. Romero
Đội hình dự bị
Real Sociedad
- ▲ 7 Barrenetxea
- ▲ 21 Y. Herrera
- 14 T. Kubo
- 13 Unai Marrero
- 15 Pablo Marín
- 3 Aihen Muñoz
- ▲ 12 J. Ochieng
- 16 Jon Pacheco
- 18 Carlos Soler
- ▲ 23 A. Zakharyan
- 5 Zubeldia
- ▲ 2 J. Aramburu
HLV: P. Matarazzo
Levante
- ▲ 27 Paco Cortés
- 14 Jorge Cabello
- 1 Pablo Cuñat
- ▲ 21 Etta Eyong
- ▲ 17 Víctor García
- ▲ 11 Yanis Musuayi
- 32 Primo
- 20 Oriol Rey
- 33 M. Santos
- 5 Hugo Sotelo
- ▲ 16 A. Tape
- 22 J. Toljan
HLV: Luís Castro
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | BTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | HBTHT | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | HBBHB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHH | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | HTHTH | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | THBTT | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | BTHHB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHT | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -2 | 8 | BBHBB | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
