Kết quả Barcelona vs Real Madrid, La Liga, Vòng 10, 03:00 ngày 26/10/2026
La Liga · Vòng 10
BTTTTPhong độ gần đâyTTTBT
Spotify Camp Nou · 03:00 · 26/10/2026
Diễn biến chính
30'▲ Alejandro Balde▼ Xavi Espart0 - 0
41'0 - 1⚽ Kylian Mbappé
46'0 - 1🟨 Aurelien Tchouameni (Foul)
61'⚽ Raphael Dias Belloli (kiến tạo: Pedri)1 - 1
62'1 - 1▲ Denzel Dumfries▼ Federico Valverde
74'▲ Frenkie de Jong▼ Fermín López1 - 1
80'1 - 1▲ Eduardo Camavinga▼ Bernardo Silva
84'🟨 Anthony Gordon (Foul)1 - 1
85'▲ Karim Adeyemi▼ Anthony Gordon1 - 1
86'▲ Gabriel Jesus▼ Raphael Dias Belloli1 - 1
87'1 - 2⚽ Kylian Mbappé (kiến tạo: Eduardo Camavinga)
90+2'1 - 2🟨 Dean Huijsen (Dissent)
90+4'1 - 2🟨 Kylian Mbappé (Dissent)
90+4'1 - 2▲ Trent Alexander-Arnold▼ Arda Güler
90+4'1 - 2▲ Carlos Espí▼ Yan Diomande
90+6'🟨 Karim Adeyemi (Argument)1 - 2
90+6'🟨 Alejandro Balde (Foul)1 - 2
Số liệu thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
18Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài3
6Cú sút bị chặn2
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc6
3Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
639Tổng số đường chuyền380
569Chuyền chính xác320
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2
11Free Kicks14
23Tắc bóng16
14Cắt bóng7
96Tranh chấp tay đôi96
52Tranh chấp thắng44
22Số lần rê bóng23
12Rê bóng thành công9
7Đường chuyền quyết định18
Đội hình ra sân
Barcelona 4-3-34-2-3-1 Real Madrid
1J. García2J. Cancelo18G. Martín5P. Paredes12X. Espart8Pedri16Rodri7Fermín17A. Gordon11Raphinha10L. Yamal13A. Lunin17M. Cucurella4D. Huijsen16I. Konaté8F. Valverde14A. Tchouaméni20B. Silva25Y. Diomande5J. Bellingham15A. Güler10K. Mbappé
Đội hình dự bị
Barcelona
- ▲ 14 K. Adeyemi
- 13 W. Szczęsny
- 25 D. Livaković
- 32 O. Goren
- 6 Gavi
- ▲ 9 Gabriel Jesus
- 4 B. Farinas
- 29 H. Abdelkarim
- ▲ 3 Alejandro Balde
- 22 Marc Bernal
- 41 A. Campos
- ▲ 21 F. de Jong
HLV: H. Flick
Real Madrid
- 39 I. Voloshyn
- ▲ 12 T. Alexander-Arnold
- ▲ 6 E. Camavinga
- 22 A. Rüdiger
- 27 Thiago Pitarch
- 26 Sergio Mestre
- ▲ 19 Carlos Espí
- 9 Endrick
- 3 Éder Militão
- ▲ 24 D. Dumfries
- 21 Brahim Díaz
- 18 Álvaro Fernández
HLV: José Mourinho
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | BTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | TTTTT | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | TTTBT | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | HBTHT | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | TTTTB | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | BHBTT | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | HBBHB | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | TBHH | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | HTHTH | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | THBTT | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | BHBHB | |
| 12 | 9 | 3 | 2 | 4 | -8 | 11 | TBHBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | TBHBB | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | BTHHB | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | THHTB | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | BHHT | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | BHBTB | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -2 | 8 | BBHBB | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | BHHBT | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | HBHBB |
